ELISA - Kỹ thuật quan trọng trong phát hiện kháng thể và chuẩn đoán bệnh động vật
Xét nghiệm miễn dịch liên kết với enzyme (Enzyme - linked immunosorbent assay - ELISA) là một xét nghiệm sinh hóa miễn dịch được sử dụng để phát hiện sự hiện diện các phân tử sinh học như kháng thể, kháng nguyên, peptide, protein, glycoprotein, hormone trong các mẫu sinh học.
Trong lĩnh vực thú y, kỹ thuật ELISA thường được ứng dụng trong việc phát hiện và theo dõi sự hiện diện của kháng thể đặc hiệu*, đóng vai trò quan trọng trong giám sát dịch tễ học, đánh giá trình trạng nhiễm bệnh cũng như hiệu quả của chương trình tiêm phòng ở động vật. Nhờ những ưu điểm như độ nhạy cao, độ đặc hiệu tốt và khả năng xử lý số lượng mẫu lớn trong thời gian ngắn, ELISA đã trở thành một trong những phương pháp huyết thanh học được ứng dụng phổ biến trong công tác chuẩn đoán và giám sát bệnh trên động vật. Đọc bài viết chi tiết từ R.E.P Labs để hiểu rõ hơn về phương pháp này.
*Kháng thể đặc hiệu là kháng thể được tạo ra để nhận diện và liên kết chọn lọc với một kháng nguyên hoặc một cấu trúc kháng nguyên (epitope) nhất định của tác nhân gây bệnh.
1. Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật ELISA phát hiện kháng thể
Kỹ thuật ELISA hoạt động dựa trên nguyên lý phản ứng đặc hiệu của kháng thể. Trong xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể đặc hiệu của tác nhân gây bệnh sẽ được cố định trên bề mặt rắn. Khi mẫu thử được thêm vào, nếu trong mẫu có chứa kháng thể tương ứng, phản ứng gắn kết kháng nguyên và kháng thể sẽ xảy ra tạo thành phức hợp kháng nguyên - kháng thể.
Để phát hiện sự hình thành của phức hợp này, một kháng thể thứ cấp gắn với enzyme sẽ được thêm vào phản ứng, enzyme liên hợp này có khả năng xúc tác phản ứng với cơ chất tương ứng để tạo ra tín hiệu màu (Hình 1). Cường độ màu tạo thành được đo bằng máy đọc ELISA dưới dạng mật độ quang học (optical density – OD) và tỷ lệ thuận với lượng kháng thể có trong mẫu (Hình 1). Dựa trên giá trị OD thu được, có thể xác định sự hiện diện hoặc ước lượng nồng độ kháng thể trong mẫu xét nghiệm.
Trong lĩnh vực thú y, xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể được ứng dụng rộng rãi trong giám sát dịch tễ học và tầm soát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Hình 1: Nguyên lý hoạt động tính toán nồng độ kháng nguyên hoặc kháng thể[1]
2. Quy trình xét nghiệm kháng thể ELISA trong thú y
Quy trình xét nghiệm ELISA tìm kháng thể trong thú y được thực hiện theo các bước tiêu chuẩn nhằm đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc hình thành phản ứng miễn dịch và tạo tín hiệu đo lường. Từ khâu chuẩn bị mẫu đến đọc kết quả đều cần kiểm soát chặt chẽ điều kiện kỹ thuật. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp hạn chế sai số và nâng cao hiệu quả chẩn đoán bệnh.
- Chuẩn bị mẫu: Mẫu xét nghiệm thường là huyết thanh hoặc huyết tương được lấy từ động vật nghi ngờ nhiễm bệnh. Quá trình lấy và bảo quản mẫu cần đảm bảo vô trùng, tránh làm biến đổi kháng thể.
- Chuẩn bị đĩa ELISA: Đĩa vi chuẩn (96 giếng) được phủ sẵn kháng thể đặc hiệu phù hợp với mục tiêu xét nghiệm. Bề mặt giếng đóng vai trò là nơi diễn ra phản ứng miễn dịch.
- Thêm mẫu vào giếng: Mẫu được nhỏ vào các giếng và ủ trong điều kiện thích hợp để kháng thể trong mẫu. Nếu có phản ứng xảy ra, phức hợp miễn dịch sẽ được hình thành.
- Rửa giếng: Sau khi ủ, các giếng được rửa nhiều lần để loại bỏ các thành phần không liên kết. Bước này giúp giảm nhiễu và tăng độ chính xác cho kết quả.
- Thêm kháng thể thứ cấp gắn enzyme: Kháng thể thứ cấp có gắn enzyme được thêm vào để liên kết với kháng thể đích đã gắn trước đó. Đây là bước quan trọng giúp khuếch đại tín hiệu phản ứng.
- Thêm cơ chất (substrate): Cơ chất được bổ sung để enzyme xúc tác tạo ra phản ứng màu đặc trưng. Cường độ màu sinh ra tỷ lệ thuận với lượng kháng thể có trong mẫu.
- Đọc và phân tích kết quả: Kết quả được đo bằng máy quang phổ để xác định mật độ quang (OD). Dựa vào giá trị này, người phân tích có thể định lượng và kết luận tình trạng miễn dịch hoặc nhiễm bệnh.
3. Các loại xét nghiệm kháng thể ELISA trong lĩnh vực thú y
Trong lĩnh vực miễn dịch học, xét nghiệm kháng thể ELISA được phát triển với nhiều biến thể nhằm đáp ứng các mục tiêu chẩn đoán khác nhau. Mỗi loại ELISA có cơ chế hoạt động riêng, phù hợp với từng loại mẫu và mức độ phát hiện. Việc hiểu rõ các phương pháp này giúp tối ưu hiệu quả xét nghiệm trong thú y.
3.1. ELISA trực tiếp (Direct ELISA)
ELISA trực tiếp là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất, trong đó kháng thể được cố định trực tiếp lên bề mặt giếng xét nghiệm. Kháng thể đã gắn enzyme sẽ liên kết trực tiếp với kháng nguyên mục tiêu mà không cần qua trung gian. Khi thêm cơ chất, enzyme xúc tác tạo phản ứng màu giúp xác định sự hiện diện của kháng nguyên. Phương pháp này thường được sử dụng khi cần quy trình nhanh và dễ thực hiện. (Hình 2)

Hình 2: Xét nghiệm ELISA trực tiếp để tìm kháng thể (Nguồn: Tham khảo)
Ưu điểm:
- Quy trình đơn giản, ít bước thao tác
- Thời gian thực hiện nhanh
- Giảm sai số do không dùng kháng thể trung gian
Nhược điểm:
- Độ nhạy thấp hơn các phương pháp khác
- Yêu cầu kháng thể đặc hiệu cao
- Ít linh hoạt trong nhiều loại xét nghiệm
3.2. ELISA gián tiếp (Indirect ELISA)
ELISA gián tiếp sử dụng hai loại kháng thể để phát hiện mục tiêu, giúp tăng khả năng khuếch đại tín hiệu. Kháng nguyên được cố định trước, sau đó kháng thể chính từ mẫu sẽ gắn vào và được phát hiện bởi kháng thể thứ cấp gắn enzyme. Phản ứng enzyme tạo màu giúp xác định sự hiện diện của kháng thể cần tìm. Phương pháp này phổ biến trong kiểm tra đáp ứng miễn dịch. (Hình 3)

Hình 3: Xét nghiệm ELISA gián tiếp để tìm kháng thể (Nguồn: Tham khảo)
Ưu điểm:
- Độ nhạy cao nhờ khuếch đại tín hiệu
- Linh hoạt, có thể dùng nhiều loại kháng thể thứ cấp
- Phù hợp xét nghiệm kháng thể
Nhược điểm:
- Quy trình nhiều bước, mất thời gian hơn
- Nguy cơ phản ứng chéo cao
- Dễ phát sinh tín hiệu không đặc hiệu
4. Ý nghĩa của phương pháp xét nghiệm kháng thể ELISA trong thú y
Xét nghiệm ELISA giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực miễn dịch học, đặc biệt trong công tác chẩn đoán và kiểm soát dịch bệnh ở vật nuôi. Nhờ khả năng phát hiện nhanh và chính xác kháng thể, phương pháp này giúp người chăn nuôi và bác sĩ thú y đưa ra quyết định kịp thời (Hình 6). ELISA không chỉ hỗ trợ phát hiện bệnh mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa và quản lý đàn. Đây là công cụ không thể thiếu trong hệ thống thú y hiện đại.
- Chẩn đoán bệnh truyền nhiễm: ELISA giúp xác định sự hiện diện của tác nhân gây bệnh thông qua kháng thể hoặc kháng nguyên trong mẫu. Nhờ đó có thể phát hiện sớm các bệnh nguy hiểm như cúm gia cầm, PRRS hay bệnh dại.
- Đánh giá tình trạng miễn dịch: Phương pháp này được sử dụng để kiểm tra khả năng đáp ứng miễn dịch của vật nuôi sau khi tiêm vaccine hoặc sau khi nhiễm bệnh. Từ đó giúp đánh giá hiệu quả phòng bệnh và xây dựng lịch tiêm vaccine phù hợp..

Hình 6: Các phương pháp xét nghiệm kháng thể ELISA trong thú y (Nguồn: Tổng hợp)
5. Đơn vị xét nghiệm kháng thể ELISA chính xác, chuyên nghiệp
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học R.E.P là đơn vị uy tín trong lĩnh vực công nghệ sinh học và xét nghiệm thú y tại Việt Nam, đặc biệt nổi bật với dịch vụ xét nghiệm kháng thể ELISA chính xác và chuyên nghiệp. Với định hướng phát triển dựa trên nền tảng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn, công ty không ngừng đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại đạt chuẩn Châu Âu. Quy trình xét nghiệm được kiểm soát chặt chẽ giúp đảm bảo độ tin cậy cao trong từng kết quả. Bên cạnh đó, đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và hỗ trợ khách hàng hiệu quả. Nhờ vậy, R.E.P Labs trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp và trang trại chăn nuôi.
Xét nghiệm kháng thể ELISA ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong miễn dịch học, đặc biệt trong chẩn đoán và kiểm soát dịch bệnh ở vật nuôi. Việc áp dụng đúng phương pháp không chỉ giúp phát hiện sớm bệnh mà còn nâng cao hiệu quả phòng ngừa và tối ưu chi phí chăn nuôi. Để đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy, liên hệ ngay với R.E.P Labs để được tư vấn chi tiết nhé!
------------------------------------------------
TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU - PHÂN TÍCH - XÉT NGHIỆM - TẦM SOÁT R.E.P
Bảo mật - Chính xác - Kịp thời - Khách quan
Địa chỉ: KCN Nhơn Trạch 3, đường Nguyễn Ái Quốc, xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
Email: info@repbiotech.com
Hotline: 0327 615 454
Bài viết liên quan
-
PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM BỆNH TÔM BẰNG REALTIME PCR ĐÚNG KỸ THUẬT, CHÍNH XÁC
Xét nghiệm bệnh tôm bằng Realtime PCR là giải pháp hiện đại giúp phát hiện sớm các mầm bệnh nguy hiểm, đảm bảo an toàn cho ao nuôi và nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
XÉT NGHIỆM HI TEMBUSU - PHƯƠNG PHÁP ĐỘC QUYÊN CỦA R.E.P LABS
Xét nghiệm HI Tembusu độc quyền từ R.E.P Labs giúp phát hiện sớm virus, đánh giá miễn dịch và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả trong chăn nuôi vịt.
-
HỘI CHỨNG GIẢM ĐẺ TRÊN GÀ VÀ GIẢI PHÁP
Trứng là một nguồn thực phẩm bổ dưỡng và phổ biến. Sản lượng trứng năm 2024 đạt 20 tỷ quả, tăng 5% so với năm 2023, cho thấy sự tăng trưởng không ngừng của mảng chăn nuôi gà đẻ. Tuy nhiên Hội chứng giảm đẻ (Egg Drop Syndrome – EDS) do virus thuộc nhóm Adenovirus gây bệnh ở gà làm giảm khả năng sản xuất trứng.
-
ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP NGĂN TRỞ NGƯNG KẾT HỒNG CẦU (HI) ĐỂ XÉT NGHIỆM KHÁNG THỂ DỊCH THỂ TRÊN ĐỘNG VẬT
Hiện nay để đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể cho động vật cần sử dụng đến các phương pháp như: trung hòa kháng thể; ELISA; ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI). Trong đó, phương pháp HI được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong đánh giá miễn dịch chống lại các virus gây ngưng kết hồng cầu. Theo tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam, phản ứng HI đã được chỉ định để chẩn đoán các bệnh do virus có khả năng gây ngưng kết hồng cầu thường gặp trên gia cầm như: Newcastle, Cúm gia cầm, và Hội chứng giảm đẻ (EDS) trên gà
-
HỆ QUẢ CỦA BỆNH KẾ PHÁT TỪ CIRCOVIRUS TRÊN VỊT VÀ PHƯƠNG ÁN KIỂM SOÁT
Với vị thế là nước có đàn thủy cầm (chủ yếu là vịt) đứng thứ 2 thế giới, ngành chăn nuôi vịt ở nước ta phát triển với tốc độ đáng kinh ngạc. Nhiều giống vịt siêu trứng, siệu thịt được nhập vào nước ta, quy mô chăn nuôi ngày càng mở rộng, đi kèm với đó là sự bùng nổ các dịch bệnh. Trong những năm gần đây, người chăn nuôi trong cả nước phát hiện có một bệnh truyền nhiễm mới xuất hiện trên vịt thịt với biểu hiện còi cọc, rụng lông, gẫy lông gây giảm hiệu quả chăn nuôi. Bệnh đã chược chứng minh do Circovirus trên vịt hay bệnh Circo trên vịt (Circovirus in Duck) gây nên.
-
XÉT NGHIỆM ĐỊNH LƯỢNG KIỂM SOÁT BỆNH THIẾU MÁU DO MYCOPLASMA SUIS
Trong những năm gần đây, bệnh thiếu máu do vi khuẩn Mycoplasma suis ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm của người chăn nuôi bởi những ảnh hưởng trực tiếp của bệnh đến năng suất sản xuất.
-
KHÁNG SINH ĐỒ ĐỊNH LƯỢNG – CÔNG CỤ SỬ DỤNG KHÁNG SINH CÓ KIỂM SOÁT
Những năm gần đây, nền chăn nuôi nước ta chuyển mình theo hướng quy mô và hiện đại hóa, áp dụng khoa học kỹ thuật và tự động vào quy trình chăn nuôi. Nhưng bên cạnh đó, chăn nuôi mật độ cao làm gia tăng áp lực mầm bệnh, lây lan nhanh các chủng kháng kháng sinh, gây khó khăn trong điều trị. Kháng sinh đồ định lượng được biết đến như một công cụ giúp nhà chăn nuôi sử dụng kháng sinh có kiểm soát và có hiệu quả.
-
VAI TRÒ CỦA CÁC PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN BỆNH TRONG CHĂN NUÔI THÚ Y
Trong tình hình dịch bệnh xảy ra hết sức phức tạp và biến đổi không ngừng, các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán bệnh ngày càng có ý nghĩa quan trọng trong ngành chăn nuôi thú y. Do đó người làm việc trong ngành chăn nuôi thú y cần nắm được vai trò của các phương pháp này để đưa ra các quyết định phù hợp.
Copyright © 2020 R.E.P Biotech JSC









